Xe Tải ISUZU — Bảng Giá Xe Tải & Danh Mục Sản Phẩm Mới Nhất
Hãng xe ISUZU đến từ Nhật Bản, và xe tải ISUZU là cái tên quen thuộc với các chủ xe và doanh nghiệp vận tải tại Việt Nam. Xe bán tại Việt Nam được lắp ráp trong nước, dùng động cơ diesel ISUZU đạt chuẩn khí thải Euro 5 và được bảo hành 3 năm, không giới hạn số km.
Tây Bắc Sài Gòn là Đại lý ISUZU chính hãng, phân phối đủ các dòng xe tải ISUZU: Q-Series, N-Series và F-Series. Tải chở trải từ khoảng 1,5 tấn đến gần 15 tấn tùy cấu hình, từ chiếc xe tải nhỏ giao hàng trong phố đến xe 3 chân chạy tuyến Bắc – Nam. Mỗi dòng xe có nhiều lựa chọn thùng: thùng kín, mui bạt, thùng lửng, đông lạnh, bảo ôn và các thùng chuyên dùng.
Bảng giá xe tải ISUZU 2026
| Dòng xe | Model | Tải chở (tùy cấu hình) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Q-Series | QKR150, QKR230, QKR210, QKR270 | 1.450 – 2.750 kg | 596,1 – 685,5 triệu đồng |
| N-Series | NPR350, NPR400, NQR500, NQR550 | 3.300 – 5.800 kg | 812,4 – 958,9 triệu đồng |
| F-Series | FRR650, FVR900, FVM1500, FVZ1500 | 5.650 – 14.800 kg | 1.001,6 – 1.990 triệu đồng |
Giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và chưa phải giá lăn bánh. Liên hệ đại lý để nhận báo giá chính xác cho chiếc xe bạn đang cân nhắc.
Trong cùng một dòng, giá xe ISUZU khác nhau theo model, chiều dài khung và loại thùng. Bảng giá chi tiết theo từng loại thùng có ở trang của từng dòng xe bên dưới.
ISUZU Q-Series — Xe tải nhẹ
Q-Series là dòng xe tải nhẹ phổ biến nhất của ISUZU, quen thuộc với hộ kinh doanh và đội xe nhỏ chạy hàng mỗi ngày. Xe gọn, dễ xoay trở, tải chở quanh mức 1,5 đến 2,75 tấn, và hầu hết cấu hình có tải chở dưới 2,5 tấn, thuận lợi khi chạy các tuyến nội đô có giới hạn tải trọng.
Cả bốn model dùng chung động cơ 4JH1 dung tích 3.0L, công suất 120 PS, hộp số sàn 5 cấp. Khác biệt nằm ở khung xe và tổng tải: QKR150 và QKR230 dùng khung ngắn, bán kính quay vòng chỉ 5,7 m; QKR210 và QKR270 dùng khung dài cho thùng khoảng 4,2 – 4,4 m.
- QKR150: tải chở khoảng 1,45 – 1,49 tấn, thùng dài khoảng 3,5 – 3,6 m
- QKR230: tải chở khoảng 2 – 2,3 tấn, thùng dài khoảng 3,5 – 3,6 m
- QKR210: tải chở khoảng 1,85 – 2,3 tấn, thùng dài khoảng 4,2 – 4,4 m; bản 1T9 dưới 2 tấn có thùng đông lạnh
- QKR270: tổng tải cao nhất dòng Q, tải chở đến 2,75 tấn
Phù hợp với: giao hàng tiêu dùng, phân phối cho cửa hàng, chở hàng tạp hóa, nông sản, vật tư nhẹ trong nội vùng.
Xem bảng giá và thông số xe tải nhỏ ISUZU Q-Series
ISUZU N-Series — Xe tải nhẹ tải chở lớn hơn
N-Series vẫn thuộc phân khúc xe tải nhẹ, giữ được sự cơ động nhưng chở được nhiều hơn Q-Series. Tải chở từ khoảng 3,3 đến 5,8 tấn, thùng dài từ khoảng 5 đến 6,2 m, hợp với những chuyến hàng đã vượt khả năng của một chiếc xe tải 2 tấn.
N-Series chia hai nhóm. Nhóm NPR dùng động cơ 4JJ1 3.0L, 124 PS; nhóm NQR lên động cơ 4HK1 5.2L, 155 PS, lốp lớn hơn cho tải trên 5 tấn. Toàn dòng dùng hộp số sàn 6 cấp. Trong mỗi nhóm, hai model có cùng khung và cùng mức giá; model số lớn hơn được đăng ký tổng tải cao hơn nên chở được nhiều hơn.
- NPR350 / NPR400: tải chở khoảng 3,3 – 4 tấn, thùng dài khoảng 5 – 6,2 m
- NQR500 / NQR550: tải chở khoảng 4,9 – 5,8 tấn, thùng dài khoảng 5,6 – 6,2 m
- Nhiều lựa chọn thùng: thùng kín, mui bạt, đông lạnh, bảo ôn, xe chở ô tô, xe bồn
Phù hợp với: phân phối hàng liên tỉnh, chở hàng cồng kềnh, hàng lạnh, đội xe cần một chiếc chở được lô hàng lớn hơn trên cùng tuyến.
Xem bảng giá và thông số xe tải ISUZU N-Series
ISUZU F-Series — Vận tải hạng trung và hạng nặng
F-Series được thiết kế cho vận tải hạng trung, hạng nặng và đường dài. Tải chở từ khoảng 5,7 tấn đến gần 15 tấn, thùng dài đến gần 10 m ở một số cấu hình. Đây là dòng xe mà các đội xe tuyến cố định thường cân nhắc khi cần chở lô hàng lớn hơn hoặc giảm số chuyến cho cùng một khối lượng hàng.
Các model F-Series có nhiều chiều dài khung để chọn theo hàng, từ động cơ 4HK1 205 PS trên FRR650 đến động cơ 6NX1 280 PS với hộp số 9 cấp trên các xe 3 chân. Từ FSR700 trở lên, cabin có khoang nằm nghỉ cho tài xế chạy tuyến dài.
- FRR650: tải chở khoảng 5,7 – 6,6 tấn, ba chiều dài khung cho thùng khoảng 5,7 – 7,4 m
- FSR700: tổng tải 13 tấn, cabin có giường nằm
- FVR900: tải chở khoảng 6 – 8,25 tấn, thùng dài đến gần 10 m
- FVM1500 / FVZ1500: tải chở khoảng 13,2 – 14,8 tấn, xe 3 chân cho lô hàng nặng; FVZ1500 hai cầu chủ động cho công trình
Phù hợp với: đội xe chạy tuyến cố định, vận chuyển lô hàng lớn, chở hàng đường dài, giảm số chuyến cho cùng một khối lượng hàng.
Xem bảng giá và thông số xe tải lớn ISUZU F-Series
Chọn loại thùng theo hàng hóa
Cùng một chiếc xe, loại thùng quyết định xe chở được gì và chở thế nào. Thùng càng nặng, tải chở còn lại càng ít, nên chọn thùng theo hàng hóa ngay từ đầu giúp xe làm đúng việc.
| Loại thùng | Hàng hóa phù hợp |
|---|---|
| Thùng kín, thùng kín composite | Hàng cần che chắn, chống mưa nắng, hàng giá trị, thực phẩm khô |
| Mui bạt | Hàng cồng kềnh, hàng bao, cần bốc xếp từ bên hông hoặc từ trên |
| Thùng lửng | Sắt thép, vật liệu xây dựng, hàng khối dễ chằng buộc |
| Đông lạnh | Thực phẩm tươi sống, thủy hải sản, hàng cần giữ nhiệt độ âm |
| Bảo ôn | Rau củ, trái cây, sữa, hàng mát |
| Bửng nhôm, bửng nâng | Tùy chọn thêm cho thùng kín, mui bạt để bốc xếp nhanh và nhẹ tay hơn |
Ngoài thùng hàng, các dòng xe ISUZU còn có cấu hình chuyên dùng:
- Chở xe ô tô, kéo chở xe: đại lý ô tô, garage, vận chuyển xe
- Xe tập lái: trung tâm đào tạo và sát hạch lái xe
- Xe gắn cẩu tự hành, xe bồn: tự bốc dỡ hàng nặng, chở xăng dầu, nước
- Xe chở gia súc: chở heo, bò, gia súc
Ngoài các loại thùng phổ biến, Tây Bắc Sài Gòn nhận tư vấn đóng thùng theo nhu cầu. Mỗi cấu hình được kiểm tra khả thi kỹ thuật và hồ sơ đăng kiểm trước khi chốt.
Vì sao chọn xe tải ISUZU tại Tây Bắc Sài Gòn?
- Đại lý ISUZU chính hãng: xe mới, hồ sơ rõ ràng, bảo hành theo tiêu chuẩn hãng
- Bảo hành 3 năm, không giới hạn km cho xe tải
- Đủ ba dòng Q, N, F tại một nơi, dễ so sánh tải chở, chiều dài thùng và giá trước khi chọn
- Đa dạng cấu hình thùng, tư vấn đóng thùng theo hàng hóa thực tế, kiểm tra hồ sơ đăng kiểm trước khi chốt
Mua xe tại đại lý chính hãng, chủ xe nhận đúng chiếc xe có hồ sơ khớp với cấu hình thùng đã đăng ký, được bảo hành theo chính sách của hãng và có một đầu mối để hỏi khi cần tư vấn thêm về xe.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải ISUZU của nước nào?
ISUZU là thương hiệu Nhật Bản. Xe tải của hãng phân phối tại Việt Nam được lắp ráp trong nước.
Giá xe tải ISUZU bao nhiêu?
Giá tham khảo từ khoảng 596 triệu đồng với Q-Series đến gần 2 tỷ đồng với F-Series, tùy model và loại thùng.
Q-Series, N-Series và F-Series khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở tải chở và chiều dài thùng. Q-Series và N-Series đều là xe tải nhẹ, trong đó N-Series chở nhiều hơn. F-Series dành cho vận tải hạng trung, hạng nặng và đường dài.
Nên chọn dòng xe tải ISUZU nào?
Hàng mỗi chuyến dưới khoảng 2,75 tấn thì chọn Q-Series; từ khoảng 3,3 đến 5,8 tấn thì chọn N-Series; từ khoảng 6 tấn trở lên hoặc chạy tuyến dài thì chọn F-Series. Sau đó chọn loại thùng theo hàng hóa.
Xe tải ISUZU bảo hành bao lâu?
Xe tải ISUZU được bảo hành 3 năm, không giới hạn số km.
Mua xe tải ISUZU chính hãng ở đâu?
Tây Bắc Sài Gòn là đại lý xe tải ISUZU chính hãng, có đủ ba dòng Q, N, F và tư vấn cấu hình thùng theo nhu cầu.


