Dành riêng cho dòng xe tải ISUZU FVR, FVM khi đặt mua hôm nay. Điền thông tin để nhận ưu đãi!
ISUZU MU-X B7 2025

ISUZU MU-X B7 2025

ISUZU MU-X B7 2025 là phiên bản SUV 7 chỗ, dẫn động 4×2 cầu sau, hộp số sàn 6 cấp, thuộc lô xe tồn kho model year 2025 (MY2025) đang được áp dụng chính sách giá hiện hành. Phiên bản số sàn này đã dừng phân phối ở thế hệ MY2026; trang này phục vụ nhu cầu tra cứu và xả xe tồn kho MY2025.
MU-X B7 hoàn toàn khác với MU-X B7 Plus — bản B7 Plus dùng hộp số tự động 6 cấp, còn B7 dùng hộp số sàn 6 cấp. Khách hàng cần phân biệt rõ hai phiên bản khi tham khảo giá và cấu hình.
Cấu hình số sàn 6 cấp và khung gầm sắt-xi rời

MU-X B7 2025 dùng động cơ Diesel 1.9L RZ4E-TC, công suất 150 PS tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn 350 Nm trong dải 1.800–2.600 vòng/phút, kết hợp hộp số sàn 6 cấp và dẫn động 4×2 cầu sau. Xe không có gài cầu 4×4 và không có Rough Terrain Mode.
- Khung gầm: sắt-xi rời, treo trước độc lập tay đòn kép lò xo xoắn, treo sau độc lập liên kết 5 điểm lò xo xoắn.
- Ngoại thất: đèn trước Bi-LED Projector, đèn LED định vị ban ngày, đèn sương mù, gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện tích hợp đèn báo rẽ, mâm hợp kim 17 inch, lốp 255/65R17.
- Khoang lái: vô lăng nhựa mềm (Urethane), màn hình đa thông tin MID cơ bản, ghế bọc da/nỉ chỉnh cơ 6 hướng, hàng ghế thứ 2 gập 60:40 và hàng ghế thứ 3 gập 50:50, màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp kết nối điện thoại thông minh, điều hòa chỉnh cơ với cửa gió cho cả 3 hàng ghế.
- An toàn: 2 túi khí phía trước, ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, HDC, BOS, dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả vị trí, camera lùi.
Kích thước tổng thể 4.850 × 1.870 × 1.870 mm, chiều dài cơ sở 2.855 mm, dung tích bình nhiên liệu 80 lít.
B7 khác gì B7 Plus?

Hai phiên bản dùng chung động cơ 1.9L RZ4E-TC và dẫn động 4×2, nhưng khác nhau ở hộp số và một số trang bị.
| Tiêu chí | B7 2025 (số sàn) | B7 Plus |
|---|---|---|
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Giá niêm yết | 881.000.000 VNĐ | 965.000.000 VNĐ |
| Mâm | 17 inch | 17 inch |
B7 dùng hộp số sàn, giá niêm yết thấp hơn B7 Plus. Khách hàng cần hộp số tự động nên tham khảo B7 Plus; khách hàng muốn hộp số sàn và giá niêm yết thấp hơn có thể cân nhắc B7.
Giá xe ISUZU MU-X B7 2025

| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Giá niêm yết | 881.000.000 VNĐ |
| Khuyến mại showroom | 50.000.000 VNĐ |
| Giá sau khuyến mại | 831.000.000 VNĐ |
Chính sách giá áp dụng đến hết ngày 30/11/2026. Sau thời điểm này, khách hàng cần xác nhận lại chính sách tại đại lý.
Đây là mức giá dành riêng cho lô xe tồn kho model year 2025; giá lăn bánh thực tế còn cộng thêm các khoản phí theo quy định và khác nhau theo địa phương đăng ký. ISUZU Tây Bắc Sài Gòn có thể lập báo giá chi tiết theo nơi đăng ký và phương án mua xe. Đại lý cũng tư vấn hồ sơ vay mua xe với mức vay bình quân khoảng 75% giá trị xe; tỷ lệ thực tế phụ thuộc hồ sơ khách hàng và phê duyệt của đơn vị tài chính.
Tư vấn MU-X B7 2025 tại ISUZU Tây Bắc Sài Gòn

Khi tham khảo B7 2025, khách hàng nên xác nhận rõ đây là xe tồn kho model year trước, dùng hộp số sàn (không phải B7 Plus số tự động), trước khi quyết định. Đại lý tư vấn cấu hình, báo giá và phương án tài chính theo hồ sơ cụ thể. Xem toàn bộ các phiên bản MU-X hiện hành tại trang ISUZU MU-X.
Câu hỏi thường gặp
ISUZU MU-X B7 2025 là số sàn hay số tự động?
MU-X B7 2025 dùng hộp số sàn 6 cấp. Phiên bản số tự động cùng dòng là B7 Plus.
MU-X B7 khác B7 Plus ở điểm nào?
B7 dùng hộp số sàn 6 cấp, giá niêm yết 881.000.000 VNĐ; B7 Plus dùng hộp số tự động 6 cấp, giá niêm yết 965.000.000 VNĐ.
Giá MU-X B7 2025 sau khuyến mại là bao nhiêu?
Giá niêm yết 881.000.000 VNĐ, khuyến mại showroom 50.000.000 VNĐ, còn 831.000.000 VNĐ trong thời hạn chính sách đến hết 30/11/2026.
Khung gầm sắt-xi rời trên MU-X B7 là gì?
Đây là kiểu khung gầm tách biệt với thân xe, cùng kiểu kết cấu được dùng trên dòng bán tải ISUZU D-MAX.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ISUZU MU-X B7 MY2025 |
| Kiểu xe / Chỗ ngồi | SUV 7 chỗ, 3 hàng ghế |
| Động cơ | Diesel 1.9L RZ4E-TC, 1.898 cc |
| Công suất | 150 PS tại 3.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 350 Nm tại 1.800–2.600 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 4x2 cầu sau (RWD). Không có gài cầu 4x4, không có Rough Terrain Mode |
| Khung gầm & Treo | Khung gầm sắt-xi rời; treo trước độc lập tay đòn kép; treo sau độc lập liên kết 5 điểm |
| Kích thước tổng thể | 4.850 × 1.870 × 1.870 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.855 mm |
| Lốp | 255/65R17, mâm hợp kim 17 inch |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |



























