Dành riêng cho dòng xe tải ISUZU FVR, FVM khi đặt mua hôm nay. Điền thông tin để nhận ưu đãi!
ISUZU D-MAX UTZ800 2026

ISUZU D-MAX UTZ800 2026

ISUZU D-MAX UTZ800 2026 là phiên bản cabin đôi 5 chỗ dành cho người cần một chiếc bán tải vừa chở hàng, vừa đưa đón người và có hệ dẫn động 4×4 để đi đường công trình hoặc địa hình gồ ghề. Xe kết hợp hộp số sàn 6 cấp, gài cầu điện tử và chế độ Rough Terrain Mode, đồng thời duy trì tải trọng 825 kg cho công việc vận chuyển hằng ngày.
Khác với UTR 800 4×2 MT, ISUZU DMAX UTZ dùng hệ dẫn động 4×4 và có nhóm trang bị kiểm soát lực kéo dành cho điều kiện đường khó. Đây là lựa chọn phù hợp cho đội thi công, đơn vị dịch vụ kỹ thuật, hộ kinh doanh hoặc khách hàng cá nhân thường xuyên đi qua đường đất, bùn, dốc và mặt đường có độ bám không đồng đều.
D-MAX UTZ800 cân bằng chở hàng và đi địa hình
Cabin đôi 5 chỗ giúp UTZ800 phục vụ đồng thời hai nhu cầu: đưa đội ngũ đến nơi làm việc và mang theo dụng cụ, thiết bị hoặc hàng hóa phía sau. Lòng thùng có kích thước 1.495 × 1.530 × 490 mm, tải trọng 825 kg và được trang bị lót sàn thùng.
- Chạy công trình: hệ dẫn động 4×4, khoảng sáng gầm 235 mm và lốp 255/65R17 phù hợp với các tuyến đường không bằng phẳng.
- Chở hàng kết hợp chở người: cabin đôi 5 chỗ đi cùng thùng hàng riêng biệt, thuận tiện cho đội kỹ thuật, giám sát công trình hoặc hộ kinh doanh.
- Đi đường hỗn hợp: người lái có thể sử dụng cấu hình vận hành phù hợp khi chuyển từ đường thông thường sang đoạn đường có độ bám thấp.

Kích thước tổng thể 5.280 × 1.870 × 1.785 mm và bán kính vòng quay tối thiểu 6,1 m giúp người mua hình dung rõ quy mô xe trước khi lựa chọn cho bãi hàng, công trường hoặc tuyến vận chuyển thường xuyên.
Hệ dẫn động 4×4, số sàn và Rough Terrain Mode
ISUZU DMAX UTZ800 sử dụng động cơ Diesel 1.9L RZ4E-TC, dung tích 1.898 cc, turbo biến thiên và hệ thống phun nhiên liệu Common Rail. Động cơ đạt công suất 150 PS tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn 350 Nm trong dải 1.800–2.600 vòng/phút, kết hợp hộp số sàn 6 cấp.
Gài cầu điện tử Shift-on-the-fly cho phép người lái lựa chọn chế độ dẫn động theo điều kiện sử dụng. Khi bánh xe mất độ bám trên mặt đường gồ ghề hoặc trơn trượt, Rough Terrain Mode tác động thông qua hệ thống kiểm soát lực kéo để phân bổ lực tới bánh còn độ bám. Cấu hình D-MAX 4×4 có khả năng lội nước đến 800 mm theo brochure 2026, hữu ích trên tuyến công trình hoặc đoạn đường ngập trong giới hạn vận hành được nhà sản xuất hướng dẫn.

Hệ thống treo trước độc lập tay đòn kép với lò xo xoắn và treo sau phụ thuộc dùng nhíp lá tạo nền tảng cho nhu cầu chở tải. Xe sử dụng phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau và trợ lực lái thủy lực.
Thùng hàng và tải trọng 825 kg
Tải trọng là điểm khác biệt trực tiếp khi khách hàng tìm DMAX UTZ 825kg. Với mức tải 825 kg, phiên bản này hướng tới nhóm người dùng cần mang theo vật tư, máy móc, nông sản hoặc hàng tiêu dùng nhưng vẫn muốn cabin đôi cho 5 người.

| Thông số sử dụng | D-MAX UTZ800 2026 |
|---|---|
| Tải trọng | 825 kg |
| Lọt lòng thùng | 1.495 × 1.530 × 490 mm |
| Số chỗ | 5 |
| Trọng lượng bản thân | 1.900 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 3.050 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 76 lít |
Người mua nên đối chiếu kích thước và khối lượng hàng thường chở với giới hạn tải của xe, đồng thời bố trí và chằng buộc hàng phù hợp trước mỗi chuyến đi.
Cabin thực dụng cho công việc hằng ngày
Khoang lái của UTZ800 tập trung vào tính thực dụng. Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, vô lăng nhựa mềm tích hợp phím chức năng và có thể chỉnh 4 hướng. Màn hình đa thông tin 4,2 inch cung cấp các dữ liệu vận hành cần thiết; điều hòa chỉnh cơ và hệ thống 4 loa đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản trên đường.

Hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 60:40 để linh hoạt không gian cabin. Ghế bọc nỉ cao cấp, cửa sổ ghế lái có chức năng tự động hạ và xe có ổ điện 12V 120W. Các trang bị này đúng với định vị xe làm việc 4×4 số sàn; bài không gán màn hình giải trí, ghế da hay điều hòa tự động của những phiên bản D-MAX cao hơn cho UTZ800.
Trang bị an toàn đúng phạm vi UTZ800
D-MAX UTZ800 có 2 túi khí cùng các hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ phanh khẩn cấp BA. Nhóm hỗ trợ vận hành gồm cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và hỗ trợ xuống dốc HDC.
Xe còn có phanh thông minh BOS, dây đai an toàn ELR cho 5 vị trí và cơ chế khóa cửa tự động/mở khóa khi túi khí bung. Đây là nhóm trang bị của chính UTZ800; các hệ thống ADAS và 6–7 túi khí thuộc những phiên bản khác không được dùng để mô tả xe này.
Giá xe ISUZU D-MAX UTZ800 2026
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Giá niêm yết | 628.000.000 VNĐ |
| Khuyến mại showroom | 40.000.000 VNĐ |
| Giá sau khuyến mại | 588.000.000 VNĐ |
Chương trình khuyến mại được gia hạn đến hết ngày 30/11/2026. Sau thời điểm này, khách hàng cần xác nhận lại chính sách tại đại lý.
Giá lăn bánh phụ thuộc địa phương đăng ký và các khoản phí theo quy định, vì vậy không được suy ra chỉ từ giá niêm yết. ISUZU Tây Bắc Sài Gòn có thể lập báo giá theo nơi đăng ký, nhu cầu sử dụng và phương án mua xe. Đại lý cũng tư vấn hồ sơ vay mua xe với mức vay bình quân khoảng 75% giá trị xe; tỷ lệ thực tế phụ thuộc hồ sơ khách hàng và phê duyệt của đơn vị tài chính.
UTZ800 và UTR 800 khác nhau thế nào?
Hai phiên bản đều là D-MAX cabin đôi số sàn nhưng phục vụ điều kiện khai thác khác nhau.
| Tiêu chí | UTZ800 | UTR 800 |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | 4×4 | 4×2 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp |
| Tải trọng | 825 kg | 790 kg |
| Gài cầu điện tử | Có | Không |
| Rough Terrain Mode | Có | Không |
UTR 800 phù hợp hơn khi xe chủ yếu đi đường đô thị và tuyến thông thường. UTZ800 dành cho người cần thêm khả năng 4×4 trên đường công trình hoặc địa hình khó mà vẫn muốn hộp số sàn và tải trọng cao. Xem toàn bộ sáu phiên bản tại trang ISUZU D-MAX 2026.
Tư vấn D-MAX UTZ800 tại ISUZU Tây Bắc Sài Gòn
Khi chọn xe, khách hàng nên mang theo thông tin về loại hàng, khối lượng thường chở, số người đi cùng và điều kiện tuyến đường. Đại lý sẽ dựa trên nhu cầu đó để tư vấn UTZ800 hay một cấu hình D-MAX khác, đồng thời cung cấp báo giá và phương án tài chính theo hồ sơ thực tế.
Câu hỏi thường gặp
ISUZU D-MAX UTZ800 là xe 1 cầu hay 2 cầu?
UTZ800 là xe dẫn động 4×4, thường được khách hàng gọi là D-MAX 2 cầu. Xe dùng hộp số sàn 6 cấp, gài cầu điện tử và có Rough Terrain Mode.
D-MAX UTZ800 chở được bao nhiêu?
Phiên bản UTZ800 có tải trọng 825 kg, cabin đôi 5 chỗ và lòng thùng 1.495 × 1.530 × 490 mm.
Giá D-MAX UTZ800 sau khuyến mại là bao nhiêu?
Giá niêm yết là 628.000.000 VNĐ, khuyến mại showroom 40.000.000 VNĐ, còn 588.000.000 VNĐ trong thời hạn chương trình đến hết 30/11/2026. Giá lăn bánh chưa được tính trong mức này.
Khi nào nên chọn UTZ800 thay vì UTR 800?
UTZ800 phù hợp khi xe thường xuyên đi công trình, đường đất, đường trơn trượt hoặc cần hệ dẫn động 4×4. Nếu xe chủ yếu chạy đường thông thường và không cần gài cầu, UTR 800 4×2 MT là cấu hình nên được cân nhắc riêng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ISUZU D-MAX UTZ 800 MY2026 |
| Kiểu cabin | Cabin đôi, 5 chỗ |
| Động cơ | Diesel 1.9L RZ4E-TC, 1.898 cc |
| Công suất | 150 PS tại 3.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 350 Nm tại 1.800–2.600 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 4x4 |
| Gài cầu | Điện tử Shift-on-the-fly |
| Chế độ địa hình | Rough Terrain Mode |
| Tải trọng | 825 kg |
| Lọt lòng thùng | 1.495 × 1.530 × 490 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.900 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 3.050 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.280 × 1.870 × 1.785 mm |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 6,1 m |
| Lốp | 255/65R17 |
| Bình nhiên liệu | 76 lít |




















