0767 000 333

ISUZU F-SERIES MODEL FRR90HE4

Trọng tải 11,000 kg
Kích thước 6,100 x 2,280 x 2,530 mm
Công suất 190 Ps
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Giá Niêm yết 816,000,000 VNĐ
* Chỉ áp dụng cho cabin sát xi. (Giá đã gồm VAT)

ĐỘNG CƠ

Động cơ Diezel mạnh mẽ, hoạt động cực kỳ bền bỉ và tin cậy với mức tiêu hao nhiên liệu thấp đi cùng tiêu chuẩn an toàn khí thải đạt EURO IV.
Bộ Turbo biến thiên tăng áp TĂNG CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ
Bộ làm mát khí nạp dung tích lớn TỐI ƯU HIỆU SUẤT CAO
Hệ thống Common Rail áp suất cao TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU
Hệ thống tuần hoàn khí thải THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng toàn bộ kg 11000
Khối lượng bản thân kg 3100
Số chỗ ngồi Người 3
Thùng nhiên liệu Lít 200

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể DxRxC mm 6100 x 2280 x 2530
Chiều dài cơ sở mm 3410
Vệt bánh xe trước - sau mm 1795 / 1660
Khoảng sáng gầm xe mm 220
Chiều dài đầu - đuôi xe mm 1150 / 1540

ĐỘNG CƠ VÀ TRUYỀN ĐỘNG

Tên động cơ 4HK1E4CC
Loại động cơ Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp - làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Dung tích xy lanh cc 5193
Đường kính và hành trình piston mm 115 x 125
Công suất cực đại Ps(kW)/rpm 190 (140) / 2600
Momen xoắn cực đại N.m(kgf.m)/rpm 513 (52) / 1600~2600
Hộp số MZZ6W - 6 số tiến & 1 số lùi

VẬN HÀNH

Tốc độ tối đa km/h 100
Khả năng vượt dốc tối đa % 35
Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,6

KHUNG GẦM

Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước - sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Phanh trước - sau Tang trống, phanh dầu mạch kép điều khiển bằng khí nén
Kích thước lốp trước - sau 8.25 - 16 18PR
Máy phát điện 24V-90A
Ắc quy 12V-65AH x 2

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN

  • 2 tấm che nắng cho tài xế và phụ xế
  • Kính chỉnh điện và khóa cửa trung tâm
  • Tay nắm cửa an toàn bên trong
  • Núm mồi thuốc
  • Máy lạnh (Tùy chọn)
  • Dây an toàn 3 điểm
  • Kèn báo lùi
  • Hệ thống làm mát và sưởi
  • Phanh khí xả
  • Đèn sương mù
  • CD-MP3, AM-FM radio

VIDEO SẢN PHẨM

THƯ VIỆN

DỰ TÍNH CHI PHÍ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN